Nghĩa tiếng Việt
nhiễm bệnh, bị lây nhiễm
Đừng chỉ tra "infected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
affected by a disease-causing agent, such as bacteria, viruses, or parasites
Câu ví dụ
She had to take medication for her infected ear .
Cô ấy phải uống thuốc vì tai bị nhiễm trùng.
Luyện tập
"infected" nghĩa là gì?