infected

/ˌɪnˈfɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiễm bệnh, bị lây nhiễm
🎯
Đừng chỉ tra "infected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
affected by a disease-causing agent, such as bacteria, viruses, or parasites
✏️
Câu ví dụ
She had to take medication for her infected ear .
Cô ấy phải uống thuốc vì tai bị nhiễm trùng.
✅
Luyện tập

"infected" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death