probiotic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
probiotic, chứa vi khuẩn có lợi
Đừng chỉ tra "probiotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing beneficial bacteria or microorganisms, often used to promote digestive health or balance within the body
Câu ví dụ
Tim 's pharmacist recommended a probiotic medication to help with his antibiotic-associated diarrhea .
Dược sĩ của Tim đã đề nghị một loại thuốc probiotic để giúp chữa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh của anh ấy.
Luyện tập
"probiotic" nghĩa là gì?