Nghĩa tiếng Việt
đã khuất, quá cố
Đừng chỉ tra "deceased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to a person who has recently died
Câu ví dụ
The deceased patient 's medical records were reviewed to understand the circumstances of their death .
Hồ sơ y tế của bệnh nhân đã qua đời đã được xem xét để hiểu rõ hoàn cảnh qua đời của họ.
Luyện tập
"deceased" nghĩa là gì?