deceased

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã khuất, quá cố
🎯
Đừng chỉ tra "deceased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to a person who has recently died
✏️
Câu ví dụ
The deceased patient 's medical records were reviewed to understand the circumstances of their death .
Hồ sơ y tế của bệnh nhân đã qua đời đã được xem xét để hiểu rõ hoàn cảnh qua đời của họ.
✅
Luyện tập

"deceased" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death