Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, hăng hái
Đừng chỉ tra "manic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior
Câu ví dụ
During the concert , the crowd became manic, dancing and cheering wildly as their favorite band performed .
Trong buổi hòa nhạc, đám đông trở nên cuồng nhiệt, nhảy múa và cổ vũ điên cuồng khi ban nhạc yêu thích của họ biểu diễn.
Luyện tập
"manic" nghĩa là gì?