manic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "manic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior
✏️
Câu ví dụ
During the concert , the crowd became manic, dancing and cheering wildly as their favorite band performed .
Trong buổi hòa nhạc, đám đông trở nên cuồng nhiệt, nhảy múa và cổ vũ điên cuồng khi ban nhạc yêu thích của họ biểu diễn.
✅
Luyện tập

"manic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death