purposefully

/ˈpɝpəsfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có chủ đích, một cách có mục đích
🎯
Đừng chỉ tra "purposefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that serves a specific aim or useful function
✏️
Câu ví dụ
The architect used space purposefully to enhance both beauty and function .
Kiến trúc sư đã sử dụng không gian một cách có mục đích để nâng cao cả vẻ đẹp và chức năng.
✅
Luyện tập

"purposefully" nghĩa là gì?