Nghĩa tiếng Việt
có chủ đích, một cách có mục đích
Đừng chỉ tra "purposefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that serves a specific aim or useful function
Câu ví dụ
The architect used space purposefully to enhance both beauty and function .
Kiến trúc sư đã sử dụng không gian một cách có mục đích để nâng cao cả vẻ đẹp và chức năng.
Luyện tập
"purposefully" nghĩa là gì?