actively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích cực, một cách năng động
🎯
Đừng chỉ tra "actively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves effort and participation rather than being passive
✏️
Câu ví dụ
Scientists are actively searching for a cure .
Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm một phương pháp chữa trị.
✅
Luyện tập

"actively" nghĩa là gì?