Nghĩa tiếng Việt
tích cực, một cách năng động
Đừng chỉ tra "actively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves effort and participation rather than being passive
Câu ví dụ
Scientists are actively searching for a cure .
Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm một phương pháp chữa trị.
Luyện tập
"actively" nghĩa là gì?