Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, một cách cương quyết
Đừng chỉ tra "adamantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with strong determination or insistence
Câu ví dụ
The environmentalist adamantly spoke out against the proposed construction in the protected area .
Nhà môi trường đã lên tiếng kiên quyết chống lại đề xuất xây dựng trong khu vực được bảo vệ.
Luyện tập
"adamantly" nghĩa là gì?