adamantly

/ˈædəməntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, một cách cương quyết
🎯
Đừng chỉ tra "adamantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with strong determination or insistence
✏️
Câu ví dụ
The environmentalist adamantly spoke out against the proposed construction in the protected area .
Nhà môi trường đã lên tiếng kiên quyết chống lại đề xuất xây dựng trong khu vực được bảo vệ.
✅
Luyện tập

"adamantly" nghĩa là gì?