uterine

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc tử cung, liên quan đến tử cung
🎯
Đừng chỉ tra "uterine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the uterus, the organ in the female reproductive system where fetal development occurs during pregnancy
✏️
Câu ví dụ
Uterine cancer can be detected through regular screenings .
Ung thư tử cung có thể được phát hiện thông qua kiểm tra định kỳ.
✅
Luyện tập

"uterine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen