Nghĩa tiếng Việt
thuộc tử cung, liên quan đến tử cung
Đừng chỉ tra "uterine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the uterus, the organ in the female reproductive system where fetal development occurs during pregnancy
Câu ví dụ
Uterine cancer can be detected through regular screenings .
Ung thư tử cung có thể được phát hiện thông qua kiểm tra định kỳ.
Luyện tập
"uterine" nghĩa là gì?