Nghĩa tiếng Việt
thực dụng, thiết thực
Đừng chỉ tra "pragmatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on reasonable and practical considerations rather than theory
Câu ví dụ
Facing a complex problem , the engineer proposed a pragmatic solution that considered both efficiency and feasibility .
Đối mặt với một vấn đề phức tạp, kỹ sư đã đề xuất một giải pháp thực dụng xem xét cả hiệu quả và tính khả thi.
Luyện tập
"pragmatic" nghĩa là gì?