apathetic

/ˌæpəˈθɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thờ ơ, lãnh đạm
🎯
Đừng chỉ tra "apathetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying minimal emotional expression or engagement
✏️
Câu ví dụ
Despite the celebration , she remained apathetic, her face devoid of emotion .
Mặc dù có lễ kỷ niệm, cô ấy vẫn thờ ơ, khuôn mặt không có cảm xúc.
✅
Luyện tập

"apathetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits