frugal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, tằn tiện
🎯
Đừng chỉ tra "frugal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
careful to not spend money in an unnecessary or wasteful way
✏️
Câu ví dụ
Her frugal mindset encourages her to repair items rather than replacing them .
Tư duy tiết kiệm của cô ấy khuyến khích cô ấy sửa chữa đồ đạc thay vì thay thế chúng.
✅
Luyện tập

"frugal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits