powdered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dạng bột, nghiền thành bột
🎯
Đừng chỉ tra "powdered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made up of very fine particles, often dry and loose in texture
✏️
Câu ví dụ
The detergent was powdered, designed to dissolve quickly in the washing machine.
Chất tẩy rửa ở dạng bột, được thiết kế để hòa tan nhanh trong máy giặt.
✅
Luyện tập

"powdered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture