Nghĩa tiếng Việt
dạng bột, nghiền thành bột
Đừng chỉ tra "powdered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made up of very fine particles, often dry and loose in texture
Câu ví dụ
The detergent was powdered, designed to dissolve quickly in the washing machine.
Chất tẩy rửa ở dạng bột, được thiết kế để hòa tan nhanh trong máy giặt.
Luyện tập
"powdered" nghĩa là gì?