Nghĩa tiếng Việt
chiếm hữu, ghen tuông
Đừng chỉ tra "possessive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying excessive attachment or control over people or things they consider their own
Câu ví dụ
The possessive friend grew jealous whenever their friend spent time with others , wanting exclusive attention .
Người bạn chiếm hữu trở nên ghen tị mỗi khi bạn của họ dành thời gian cho người khác, muốn được chú ý riêng.
Luyện tập
"possessive" nghĩa là gì?