picky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kén chọn, khó tính
🎯
Đừng chỉ tra "picky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) extremely careful with their choices and hard to please
✏️
Câu ví dụ
The picky customer returned the product because it did n't meet their exact specifications .
Khách hàng kén chọn đã trả lại sản phẩm vì nó không đáp ứng đúng thông số kỹ thuật của họ.
✅
Luyện tập

"picky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits