paranoid

/ˈpɛɹəˌnɔɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoang tưởng, ám ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "paranoid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unreasonably scared of other people or thinking that they are trying to cause harm
✏️
Câu ví dụ
Despite reassurances from friends , he remained paranoid that they were secretly plotting against him .
Mặc dù bạn bè trấn an, anh ta vẫn hoang tưởng rằng họ đang âm mưu chống lại mình.
✅
Luyện tập

"paranoid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits