Nghĩa tiếng Việt
hoang tưởng, ám ảnh
Đừng chỉ tra "paranoid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unreasonably scared of other people or thinking that they are trying to cause harm
Câu ví dụ
Despite reassurances from friends , he remained paranoid that they were secretly plotting against him .
Mặc dù bạn bè trấn an, anh ta vẫn hoang tưởng rằng họ đang âm mưu chống lại mình.
Luyện tập
"paranoid" nghĩa là gì?