Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm hại, một cách đáng thương
Đừng chỉ tra "pathetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that inspires sympathy by showing weakness, sadness, or helplessness
Câu ví dụ
The old man smiled pathetically despite his obvious pain .
Người đàn ông già cười thảm hại bất chấp nỗi đau rõ ràng của mình.
Luyện tập
"pathetically" nghĩa là gì?