pathetically

/pəˈθɛtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm hại, một cách đáng thương
🎯
Đừng chỉ tra "pathetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that inspires sympathy by showing weakness, sadness, or helplessness
✏️
Câu ví dụ
The old man smiled pathetically despite his obvious pain .
Người đàn ông già cười thảm hại bất chấp nỗi đau rõ ràng của mình.
✅
Luyện tập

"pathetically" nghĩa là gì?