disturbingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng lo ngại, một cách gây bất an
Definition (English)
in a way that causes worry, discomfort, or unease
Câu ví dụ
The statistics are disturbingly high for such a small community .
Thống kê đáng lo ngại cao đối với một cộng đồng nhỏ như vậy.
Luyện tập
"disturbingly" nghĩa là gì?