alarmingly

/əˈɫɑɹmɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng báo động, đáng lo ngại
🎯
Đừng chỉ tra "alarmingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes sudden concern or fear
✏️
Câu ví dụ
The building shook alarmingly during the minor quake .
Tòa nhà rung chuyển một cách đáng báo động trong trận động đất nhỏ.
✅
Luyện tập

"alarmingly" nghĩa là gì?