frighteningly

/ˈfɹaɪtənɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng sợ, một cách kinh hãi
🎯
Đừng chỉ tra "frighteningly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes intense fear
✏️
Câu ví dụ
The ice cracked frighteningly beneath their feet as they ran .
Băng nứt đáng sợ dưới chân họ khi họ chạy.
✅
Luyện tập

"frighteningly" nghĩa là gì?