Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng sợ, một cách kinh hãi
Đừng chỉ tra "frighteningly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes intense fear
Câu ví dụ
The ice cracked frighteningly beneath their feet as they ran .
Băng nứt đáng sợ dưới chân họ khi họ chạy.
Luyện tập
"frighteningly" nghĩa là gì?