onstage

/ˌɑnˈsteɪdʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên sân khấu, lên sân khấu
🎯
Đừng chỉ tra "onstage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on or onto the stage where the audience can see
✏️
Câu ví dụ
The dancers moved gracefully onstage, perfectly in sync .
Các vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu, hoàn toàn đồng bộ.
✅
Luyện tập

"onstage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Enclosed Areas