Nghĩa tiếng Việt
trên sân khấu, lên sân khấu
Đừng chỉ tra "onstage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on or onto the stage where the audience can see
Câu ví dụ
The dancers moved gracefully onstage, perfectly in sync .
Các vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu, hoàn toàn đồng bộ.
Luyện tập
"onstage" nghĩa là gì?