next door
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, kế bên
Đừng chỉ tra "next door" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or to the room or building that is directly beside or nearby
Câu ví dụ
The gym next door is always crowded after work hours.
Phòng tập thể dục bên cạnh luôn đông đúc sau giờ làm việc.
Luyện tập
"next door" nghĩa là gì?