next door

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, kế bên
🎯
Đừng chỉ tra "next door" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or to the room or building that is directly beside or nearby
✏️
Câu ví dụ
The gym next door is always crowded after work hours.
Phòng tập thể dục bên cạnh luôn đông đúc sau giờ làm việc.
✅
Luyện tập

"next door" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Enclosed Areas