tidal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy triều, liên quan đến thủy triều
🎯
Đừng chỉ tra "tidal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the rise and fall of sea levels caused by the gravitational pull of the moon and the sun
✏️
Câu ví dụ
Tidal currents can be strong and affect navigation in coastal waters.
Dòng thủy triều có thể mạnh và ảnh hưởng đến hàng hải ở vùng biển ven bờ.
✅
Luyện tập

"tidal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geography