Nghĩa tiếng Việt
thuộc lục địa, liên quan đến các lục địa
Đừng chỉ tra "continental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
originating from to relating to the large landmasses on Earth's surface known as continents
Câu ví dụ
The continental drift theory explains the movement of Earth's landmasses over time.
Lý thuyết trôi dạt lục địa giải thích sự di chuyển của các khối đất trên Trái đất theo thời gian.
Luyện tập
"continental" nghĩa là gì?