continental

/ˌkɑntəˈnɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc lục địa, liên quan đến các lục địa
🎯
Đừng chỉ tra "continental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
originating from to relating to the large landmasses on Earth's surface known as continents
✏️
Câu ví dụ
The continental drift theory explains the movement of Earth's landmasses over time.
Lý thuyết trôi dạt lục địa giải thích sự di chuyển của các khối đất trên Trái đất theo thời gian.
✅
Luyện tập

"continental" nghĩa là gì?