Nghĩa tiếng Việt
địa nhiệt, nhiệt địa
Đừng chỉ tra "geothermal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
connected with or produced by the heat inside the earth
Câu ví dụ
Geothermal hotspots , like Iceland and New Zealand , are areas where the Earth 's heat is particularly accessible .
Các điểm nóng địa nhiệt, như Iceland và New Zealand, là những khu vực mà nhiệt từ Trái Đất đặc biệt dễ tiếp cận.
Luyện tập
"geothermal" nghĩa là gì?