make-believe
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, hư cấu
Đừng chỉ tra "make-believe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
imaginary or fictional, often used in play or storytelling to create an illusion of reality
Câu ví dụ
The movie transported viewers to a make-believe universe.
Bộ phim đã đưa người xem đến một vũ trụ tưởng tượng.
Luyện tập
"make-believe" nghĩa là gì?