make-believe

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, hư cấu
🎯
Đừng chỉ tra "make-believe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
imaginary or fictional, often used in play or storytelling to create an illusion of reality
✏️
Câu ví dụ
The movie transported viewers to a make-believe universe.
Bộ phim đã đưa người xem đến một vũ trụ tưởng tượng.
✅
Luyện tập

"make-believe" nghĩa là gì?