ferret

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chồn ferret, chồn hương
🎯
Đừng chỉ tra "ferret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a slim furry animal with a long tail that is domesticated and is used for catching rabbits, rats, etc.
✅
Luyện tập

"ferret" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals