Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, một cách khiêm tốn
Đừng chỉ tra "modestly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that avoids showing off or drawing attention to oneself
Câu ví dụ
He answered the compliment modestly, downplaying his efforts .
Anh ấy đã trả lời lời khen một cách khiêm tốn, hạ thấp nỗ lực của mình.
Luyện tập
"modestly" nghĩa là gì?