Nghĩa tiếng Việt
trung thành, một cách trung thành
Đừng chỉ tra "loyally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows faithful and steady support or allegiance
Câu ví dụ
The knight fought loyally for his king until the end .
Hiệp sĩ đã chiến đấu trung thành cho vua của mình cho đến cuối cùng.
Luyện tập
"loyally" nghĩa là gì?