altruistically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vị tha, vô vị lợi
🎯
Đừng chỉ tra "altruistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows concern for others without expecting anything in return
✏️
Câu ví dụ
Altruistically, the nurse volunteered during the outbreak , risking her own health .
Một cách vị tha, y tá đã tình nguyện trong đợt bùng phát, mạo hiểm sức khỏe của chính mình.
✅
Luyện tập

"altruistically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior