altruistically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vị tha, vô vị lợi
Đừng chỉ tra "altruistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows concern for others without expecting anything in return
Câu ví dụ
Altruistically, the nurse volunteered during the outbreak , risking her own health .
Một cách vị tha, y tá đã tình nguyện trong đợt bùng phát, mạo hiểm sức khỏe của chính mình.
Luyện tập
"altruistically" nghĩa là gì?