Nghĩa tiếng Việt
một cách trung thực
Đừng chỉ tra "honestly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects integrity, fairness, or adherence to truth
Câu ví dụ
He believes you should always live honestly, even when no one is watching .
Anh ấy tin rằng bạn nên luôn sống trung thực, ngay cả khi không có ai đang theo dõi.
Luyện tập
"honestly" nghĩa là gì?