staunchly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, vững chắc
🎯
Đừng chỉ tra "staunchly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a firm and loyal way, showing strong support or commitment
✏️
Câu ví dụ
They staunchly resisted any changes to the traditional policies .
Họ kiên quyết chống lại mọi thay đổi đối với các chính sách truyền thống.
✅
Luyện tập

"staunchly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior