staunchly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, vững chắc
Definition (English)
in a firm and loyal way, showing strong support or commitment
Câu ví dụ
They staunchly resisted any changes to the traditional policies .
Họ kiên quyết chống lại mọi thay đổi đối với các chính sách truyền thống.
Luyện tập
"staunchly" nghĩa là gì?