Nghĩa tiếng Việt
một cách đứng đắn, một cách tử tế
Đừng chỉ tra "decently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that acts according to moral or respectable standards
Câu ví dụ
The guests acted decently during the ceremony , maintaining silence and respect .
Các vị khách đã hành xử đứng đắn trong buổi lễ, duy trì sự im lặng và tôn trọng.
Luyện tập
"decently" nghĩa là gì?