faithfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trung thành
Definition (English)
in a loyal and devoted manner
Câu ví dụ
They lived faithfully according to their beliefs .
Họ đã sống trung thành theo niềm tin của mình.
Luyện tập
"faithfully" nghĩa là gì?