Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn
Đừng chỉ tra "humbly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows modesty or a low view of one's own importance
Câu ví dụ
He humbly acknowledged the help he had received from others .
Anh ấy khiêm tốn thừa nhận sự giúp đỡ mà mình đã nhận được từ người khác.
Luyện tập
"humbly" nghĩa là gì?