isolated

/ˈaɪsəˌɫeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biệt lập, xa xôi
🎯
Đừng chỉ tra "isolated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place or building) far away from any other place, building, or person
✏️
Câu ví dụ
The isolated research station in Antarctica housed scientists studying climate change .
Trạm nghiên cứu biệt lập ở Nam Cực là nơi ở của các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"isolated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result