Nghĩa tiếng Việt
bị hư hỏng, bị hỏng
Đừng chỉ tra "damaged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or thing) harmed or spoiled
Câu ví dụ
The damaged reputation of the company led to decreased sales .
Danh tiếng bị tổn hại của công ty dẫn đến doanh số bán hàng giảm.
Luyện tập
"damaged" nghĩa là gì?