miraculously

/mɝˈækjəɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu
🎯
Đừng chỉ tra "miraculously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an unexpected manner that resembles a miracle
✏️
Câu ví dụ
The historic artifact , thought to be lost forever , was miraculously rediscovered during an archaeological excavation .
Hiện vật lịch sử, từng được cho là đã mất mãi mãi, đã được một cách kỳ diệu tái phát hiện trong một cuộc khai quật khảo cổ.
✅
Luyện tập

"miraculously" nghĩa là gì?