Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu
Đừng chỉ tra "miraculously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an unexpected manner that resembles a miracle
Câu ví dụ
The historic artifact , thought to be lost forever , was miraculously rediscovered during an archaeological excavation .
Hiện vật lịch sử, từng được cho là đã mất mãi mãi, đã được một cách kỳ diệu tái phát hiện trong một cuộc khai quật khảo cổ.
Luyện tập
"miraculously" nghĩa là gì?