miraculously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu
Definition (English)
in an unexpected manner that resembles a miracle
Câu ví dụ
The historic artifact , thought to be lost forever , was miraculously rediscovered during an archaeological excavation .
Hiện vật lịch sử, từng được cho là đã mất mãi mãi, đã được một cách kỳ diệu tái phát hiện trong một cuộc khai quật khảo cổ.
Luyện tập
"miraculously" nghĩa là gì?