Nghĩa tiếng Việt
một cách có lợi, một cách thuận lợi
Đừng chỉ tra "beneficially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner providing advantages or favorable results
Câu ví dụ
Engaging in regular exercise and maintaining a balanced diet can contribute beneficially to overall health .
Tham gia tập thể dục thường xuyên và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng có thể góp phần có lợi cho sức khỏe tổng thể.
Luyện tập
"beneficially" nghĩa là gì?