beneficially

/ˌbɛnəˈfɪʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có lợi, một cách thuận lợi
🎯
Đừng chỉ tra "beneficially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner providing advantages or favorable results
✏️
Câu ví dụ
Engaging in regular exercise and maintaining a balanced diet can contribute beneficially to overall health .
Tham gia tập thể dục thường xuyên và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng có thể góp phần có lợi cho sức khỏe tổng thể.
✅
Luyện tập

"beneficially" nghĩa là gì?