productively

/pɝˈdəktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hiệu quả, một cách năng suất
🎯
Đừng chỉ tra "productively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that results in significant efficiency or accomplishment
✏️
Câu ví dụ
By organizing the workspace , she was able to work more productively and reduce stress .
Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.
✅
Luyện tập

"productively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này