valuably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách quý giá, một cách có giá trị
Đừng chỉ tra "valuably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is important, adds worth, or provides a significant benefit
Câu ví dụ
The rare manuscript was valuably protected in a secure archive to prevent deterioration .
Bản thảo hiếm được bảo vệ một cách quý giá trong kho lưu trữ an toàn để ngăn chặn sự hư hỏng.
Luyện tập
"valuably" nghĩa là gì?