valuably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quý giá, một cách có giá trị
🎯
Đừng chỉ tra "valuably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is important, adds worth, or provides a significant benefit
✏️
Câu ví dụ
The rare manuscript was valuably protected in a secure archive to prevent deterioration .
Bản thảo hiếm được bảo vệ một cách quý giá trong kho lưu trữ an toàn để ngăn chặn sự hư hỏng.
✅
Luyện tập

"valuably" nghĩa là gì?