constructively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
Definition (English)
in a positive and helpful way
Câu ví dụ
The online forum encouraged users to provide feedback constructively, promoting a supportive community atmosphere .
Diễn đàn trực tuyến khuyến khích người dùng đưa ra phản hồi một cách xây dựng, thúc đẩy bầu không khí cộng đồng hỗ trợ.
Luyện tập
"constructively" nghĩa là gì?