constructively

/kənˈstɹəktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
🎯
Đừng chỉ tra "constructively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a positive and helpful way
✏️
Câu ví dụ
The online forum encouraged users to provide feedback constructively, promoting a supportive community atmosphere .
Diễn đàn trực tuyến khuyến khích người dùng đưa ra phản hồi một cách xây dựng, thúc đẩy bầu không khí cộng đồng hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"constructively" nghĩa là gì?