constructively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
💡
Definition (English)
in a positive and helpful way
✏️
Câu ví dụ
The online forum encouraged users to provide feedback constructively, promoting a supportive community atmosphere .
Diễn đàn trực tuyến khuyến khích người dùng đưa ra phản hồi một cách xây dựng, thúc đẩy bầu không khí cộng đồng hỗ trợ.
Luyện tập

"constructively" nghĩa là gì?