gainfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có lợi nhuận, một cách sinh lợi
🎯
Đừng chỉ tra "gainfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner resulting in financial gain
✏️
Câu ví dụ
The company aimed to employ individuals gainfully, offering competitive salaries and benefits to its employees .
Công ty nhằm mục đích tuyển dụng các cá nhân một cách có lợi, cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh cho nhân viên của mình.
✅
Luyện tập

"gainfully" nghĩa là gì?