Nghĩa tiếng Việt
một cách có lợi nhuận, một cách sinh lợi
Đừng chỉ tra "gainfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner resulting in financial gain
Câu ví dụ
The company aimed to employ individuals gainfully, offering competitive salaries and benefits to its employees .
Công ty nhằm mục đích tuyển dụng các cá nhân một cách có lợi, cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh cho nhân viên của mình.
Luyện tập
"gainfully" nghĩa là gì?