healthfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "healthfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that supports and enhances overall health and well-being
✏️
Câu ví dụ
The community initiative aimed to educate residents about the importance of living healthfully, emphasizing regular exercise and a balanced diet .
Sáng kiến cộng đồng nhằm mục đích giáo dục cư dân về tầm quan trọng của việc sống lành mạnh, nhấn mạnh vào tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
✅
Luyện tập

"healthfully" nghĩa là gì?