iconically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách biểu tượng, một cách tiêu biểu
🎯
Đừng chỉ tra "iconically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that represents an influential or widely recognized symbol, style, or image
✏️
Câu ví dụ
The building was designed iconically, becoming a landmark in the city with its distinctive and recognizable architecture .
Tòa nhà được thiết kế một cách biểu tượng, trở thành một điểm mốc trong thành phố với kiến trúc đặc biệt và dễ nhận biết.
✅
Luyện tập

"iconically" nghĩa là gì?