milk

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sữa
🎯
Đừng chỉ tra "milk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the white liquid we get from cows, sheep, or goats that we drink and use for making cheese, butter, etc.
✏️
Câu ví dụ
The creamy pasta sauce was made with a combination of milk and grated cheese .
Nước sốt mì ống kem được làm từ sự kết hợp giữa sữa và phô mai bào.
✅
Luyện tập

"milk" nghĩa là gì?