Nghĩa tiếng Việt
sữa
Đừng chỉ tra "milk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the white liquid we get from cows, sheep, or goats that we drink and use for making cheese, butter, etc.
Câu ví dụ
The creamy pasta sauce was made with a combination of milk and grated cheese .
Nước sốt mì ống kem được làm từ sự kết hợp giữa sữa và phô mai bào.
Luyện tập
"milk" nghĩa là gì?