liqueur

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu mùi
🎯
Đừng chỉ tra "liqueur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sweet alcoholic beverage made from a mix of herbs, fruits, and different spices
✏️
Câu ví dụ
They celebrated their anniversary with a toast of champagne and raspberry liqueur.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình bằng ly rượu sâm banh và rượu mùi mâm xôi.
✅
Luyện tập

"liqueur" nghĩa là gì?