iced tea
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trà đá, trà lạnh
Đừng chỉ tra "iced tea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a beverage made by steeping tea leaves in hot water, then cooling the resulting tea and serving it over ice
Luyện tập
"iced tea" nghĩa là gì?