Nghĩa tiếng Việt
hồng, đỏ hồng
Đừng chỉ tra "rosy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pinkish-red color
Câu ví dụ
The wine had a rosy color , hinting at its fruity flavor .
Rượu có màu hồng, gợi ý đến hương vị trái cây của nó.
Luyện tập
"rosy" nghĩa là gì?