erin

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh tươi sáng, xanh rực rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "erin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a bright and vibrant shade of green, like the color of fresh grass or new leaves
✏️
Câu ví dụ
The spring dress she wore had a refreshing erin hue, reminiscent of new leaves.
Chiếc váy mùa xuân cô ấy mặc có màu erin tươi mới, gợi nhớ đến những chiếc lá non.
✅
Luyện tập

"erin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color