Nghĩa tiếng Việt
xanh tươi sáng, xanh rực rỡ
Đừng chỉ tra "erin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a bright and vibrant shade of green, like the color of fresh grass or new leaves
Câu ví dụ
The spring dress she wore had a refreshing erin hue, reminiscent of new leaves.
Chiếc váy mùa xuân cô ấy mặc có màu erin tươi mới, gợi nhớ đến những chiếc lá non.
Luyện tập
"erin" nghĩa là gì?