like-minded
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cùng chí hướng, có cùng quan điểm
Đừng chỉ tra "like-minded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sharing similar opinions, beliefs, interests, or attitudes on a particular subject or issue
Câu ví dụ
The political party attracted like-minded voters who prioritized social justice issues .
Đảng chính trị đã thu hút những cử tri cùng chí hướng ưu tiên các vấn đề công bằng xã hội.
Luyện tập
"like-minded" nghĩa là gì?